越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chương trình hành động” (1)
chương trình hành động
英语
短语action program
Đại hội sẽ đề ra chương trình hành động nhiệm kỳ mới.
The congress will propose an action program for the new term.
相关词“chương trình hành động” (0)
未找到相关词。
短语“chương trình hành động” (1)
Đại hội sẽ đề ra chương trình hành động nhiệm kỳ mới.
The congress will propose an action program for the new term.
